Danh hiệu đội bóng
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | 1964/1965 1959/1960 |
ESP Super Cup | 1 | 1998/1999 |
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 2002/2003 |
Hạng tư Tây Ban Nha | 1 | 2017/2018 |
| |||
Thành phố: | Palma | Sân tập huấn: | Estadi de Son Moix |
Sức chứa: | 23000 | Thời gian thành lập: | 1916 |
Huấn luyện viên: | J. Arrasate | Thuộc giải đấu | VĐQG Tây Ban Nha |
Tổng số cầu thủ | Cầu thủ ngoại | Cầu thủ nội | Tuyển quốc gia |
---|---|---|---|
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | 1964/1965 1959/1960 |
ESP Super Cup | 1 | 1998/1999 |
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 2002/2003 |
Hạng tư Tây Ban Nha | 1 | 2017/2018 |
Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|
![]() | VĐQG Tây Ban Nha |
![]() | Hạng Hai Tây Ban Nha |
![]() | ESP Super Cup |
![]() | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha |
![]() | Giao Hữu Quốc Tế |
Vị trí | Đội bóng | Trận | T | H | B | Ghi | Mất | HS | %T | %H | %B | Ghi TB | Mất TB | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mallorca | 29 | 11 | 7 | 11 | 28 | 35 | -7 | 37.9% | 24.1% | 37.9% | 0.97 | 1.21 | 40 |
Tạm thời chưa có số liệu |