Danh hiệu đội bóng
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 2005/2006 1999/2000 1940 1929 |
Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | 2020/2021 1993/1994 |
| |||
Thành phố: | Cornella | Sân tập huấn: | RCDE Stadium |
Sức chứa: | 40500 | Thời gian thành lập: | 1900 |
Huấn luyện viên: | M. Gonzalez | Thuộc giải đấu | VĐQG Tây Ban Nha |
Tổng số cầu thủ | Cầu thủ ngoại | Cầu thủ nội | Tuyển quốc gia |
---|---|---|---|
45 | 9 | 36 | 2 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 2005/2006 1999/2000 1940 1929 |
Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | 2020/2021 1993/1994 |
Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|
![]() | VĐQG Tây Ban Nha |
![]() | Hạng Hai Tây Ban Nha |
![]() | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha |
![]() | Europa League |
Vị trí | Đội bóng | Trận | T | H | B | Ghi | Mất | HS | %T | %H | %B | Ghi TB | Mất TB | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Espanyol | 28 | 7 | 8 | 13 | 27 | 40 | -13 | 25.0% | 28.6% | 46.4% | 0.96 | 1.43 | 29 |
Tạm thời chưa có số liệu |