Danh hiệu đội bóng
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
ENG Community Shield | 1 | 1910/1911 |
Hạng 3 Anh | 1 | 2000/2001 |
Hạng 2 Anh | 2 | 2010/2011 2001/2002 |
| |||
Thành phố: | Falmer | Sân tập huấn: | American Express Community Stadium |
Sức chứa: | 30750 | Thời gian thành lập: | 1901 |
Huấn luyện viên: | F. Hurzeler | Thuộc giải đấu | Ngoại Hạng Anh |
Tổng số cầu thủ | Cầu thủ ngoại | Cầu thủ nội | Tuyển quốc gia |
---|---|---|---|
30 | 18 | 12 | 9 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
ENG Community Shield | 1 | 1910/1911 |
Hạng 3 Anh | 1 | 2000/2001 |
Hạng 2 Anh | 2 | 2010/2011 2001/2002 |
Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|
![]() | Ngoại Hạng Anh |
![]() | FA Cúp Anh |
![]() | Cúp Liên Đoàn Anh |
![]() | Europa League |
Vị trí | Đội bóng | Trận | T | H | B | Ghi | Mất | HS | %T | %H | %B | Ghi TB | Mất TB | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Brighton | 30 | 12 | 11 | 7 | 48 | 45 | 3 | 40.0% | 36.7% | 23.3% | 1.60 | 1.50 | 47 |
Tạm thời chưa có số liệu |