Các giải đấu từng tham gia
Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|
![]() | VĐQG Việt Nam |
![]() | VIE Super Cup |
![]() | VIE Cup |
![]() | ASEAN Club Championship |
| |||
Thành phố: | Hanoi | Sân tập huấn: | My Dinh National Stadium |
Sức chứa: | 40192 | Thời gian thành lập: | |
Huấn luyện viên: | V. Popov | Thuộc giải đấu | VĐQG Việt Nam |
Tổng số cầu thủ | Cầu thủ ngoại | Cầu thủ nội | Tuyển quốc gia |
---|---|---|---|
32 | 7 | 25 | 1 |
Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|
![]() | VĐQG Việt Nam |
![]() | VIE Super Cup |
![]() | VIE Cup |
![]() | ASEAN Club Championship |
Vị trí | Đội bóng | Trận | T | H | B | Ghi | Mất | HS | %T | %H | %B | Ghi TB | Mất TB | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CLB BD Thanh Hoa | 16 | 6 | 8 | 2 | 22 | 15 | 7 | 37.5% | 50.0% | 12.5% | 1.38 | 0.94 | 26 |
Tạm thời chưa có số liệu |