Danh hiệu đội bóng
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
KSA Division 2 | 1 | 2013/2014 |
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út | 1 | 2016/2017 |
KSA Kings Cup | 1 | 2021/2022 |
| |||
Thành phố: | Al Majma'ah | Sân tập huấn: | Al Majmaa Sport City |
Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1954 |
Huấn luyện viên: | P. Emanuel | Thuộc giải đấu | VĐQG Ả Rập Xê Út |
Tổng số cầu thủ | Cầu thủ ngoại | Cầu thủ nội | Tuyển quốc gia |
---|---|---|---|
30 | 8 | 22 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
KSA Division 2 | 1 | 2013/2014 |
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út | 1 | 2016/2017 |
KSA Kings Cup | 1 | 2021/2022 |
Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|
![]() | AFC Champions |
![]() | VĐQG Ả Rập Xê Út |
![]() | KSA Kings Cup |
![]() | KSA Sandy Super Cup |
![]() | Hạng Nhất Ả Rập Xê Út |
Vị trí | Đội bóng | Trận | T | H | B | Ghi | Mất | HS | %T | %H | %B | Ghi TB | Mất TB | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | AL Fayha | 25 | 5 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 | 20.0% | 40.0% | 40.0% | 0.72 | 1.28 | 25 |
Tạm thời chưa có số liệu |